Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 13 | 73 |
| G.7 | 623 | 285 |
| G.6 | 8684 6886 0450 | 7790 9731 7564 |
| G.5 | 6716 | 2617 |
| G.4 | 92453 04648 30276 45453 39765 91006 18692 | 53981 74259 91284 88534 21837 34291 41364 |
| G.3 | 59857 69312 | 57617 83684 |
| G.2 | 09013 | 89928 |
| G.1 | 27017 | 45565 |
| G.ĐB | 085437 | 039775 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 16, 12, 13, 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 53, 53, 57 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84, 86 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 34, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 64, 64, 65 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 85, 81, 84, 84 |
| 9 | 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |