Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 57 |
| G.7 | 752 | 343 |
| G.6 | 6156 2674 9929 | 9497 0554 7531 |
| G.5 | 7923 | 4026 |
| G.4 | 03875 38299 39812 14559 95685 75879 93053 | 52120 08358 32977 21104 65461 08221 27810 |
| G.3 | 32272 53719 | 78039 69368 |
| G.2 | 36461 | 78011 |
| G.1 | 15018 | 58327 |
| G.ĐB | 98549 | 91310 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 19, 18 |
| 2 | 29, 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 52, 56, 59, 53 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74, 75, 79, 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 10, 11, 10 |
| 2 | 26, 20, 21, 27 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57, 54, 58 |
| 6 | 61, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |