Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 14 | 94 |
| G.7 | 340 | 090 |
| G.6 | 2430 9028 6590 | 2743 3815 9748 |
| G.5 | 8591 | 1696 |
| G.4 | 03523 58085 95850 18051 39446 08178 97133 | 94413 04543 80616 40494 07677 07212 13954 |
| G.3 | 96742 34271 | 73664 11813 |
| G.2 | 89057 | 97132 |
| G.1 | 54039 | 20944 |
| G.ĐB | 801042 | 314700 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 30, 33, 39 |
| 4 | 40, 46, 42, 42 |
| 5 | 50, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 78, 71 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 13, 16, 12, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 48, 43, 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 77 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 90, 96, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |