Thống kê số miền Trung ngày 6/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 19 | 40 |
| G.7 | 700 | 064 |
| G.6 | 2581 7661 4000 | 9788 4502 2257 |
| G.5 | 8039 | 9220 |
| G.4 | 72197 48313 45616 77835 58618 82717 42085 | 17514 52971 13533 96747 36100 60351 59346 |
| G.3 | 05125 40659 | 44155 39946 |
| G.2 | 39841 | 05173 |
| G.1 | 00083 | 35358 |
| G.ĐB | 301413 | 035469 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 19, 13, 16, 18, 17, 13 |
| 2 | 25 |
| 3 | 39, 35 |
| 4 | 41 |
| 5 | 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 85, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | 40, 47, 46, 46 |
| 5 | 57, 51, 55, 58 |
| 6 | 64, 69 |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |