Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 94 |
| G.7 | 947 | 538 |
| G.6 | 9381 8701 0689 | 2468 6809 0318 |
| G.5 | 7969 | 7761 |
| G.4 | 43584 21965 75596 89787 76792 30076 54461 | 75614 10163 00866 02866 36786 56341 97403 |
| G.3 | 10353 04092 | 88795 58883 |
| G.2 | 32442 | 61609 |
| G.1 | 66856 | 85128 |
| G.ĐB | 021649 | 695177 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 47, 42, 49 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 69, 65, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 89, 84, 87 |
| 9 | 96, 96, 92, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 03, 09 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 61, 63, 66, 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 86, 83 |
| 9 | 94, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |