Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 84 | 35 |
| G.7 | 247 | 803 | 253 |
| G.6 | 3719 5207 4432 | 2220 2887 1261 | 3074 9965 1651 |
| G.5 | 5450 | 4163 | 9569 |
| G.4 | 15209 43886 43721 44470 34735 74756 01222 | 22641 67309 10074 95329 01401 36940 66998 | 80076 28827 68339 06290 58040 33198 53121 |
| G.3 | 99084 45383 | 95792 20729 | 34817 85780 |
| G.2 | 64999 | 15324 | 69814 |
| G.1 | 48007 | 90290 | 32965 |
| G.ĐB | 147868 | 326043 | 310860 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 07 |
| 1 | 17, 19 |
| 2 | 21, 22 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86, 84, 83 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 01 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 29, 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 98, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 27, 21 |
| 3 | 35, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 53, 51 |
| 6 | 65, 69, 65, 60 |
| 7 | 74, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |