Thống kê số miền Trung ngày 20/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 17 | 04 |
| G.7 | 946 | 446 |
| G.6 | 2985 6340 6119 | 3490 1204 9553 |
| G.5 | 7231 | 1846 |
| G.4 | 98129 76594 36090 52224 90816 07070 13448 | 02520 79910 12614 81080 38116 93604 54145 |
| G.3 | 73900 73210 | 50962 16549 |
| G.2 | 55294 | 03271 |
| G.1 | 04299 | 38466 |
| G.ĐB | 578805 | 211345 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 17, 19, 16, 10 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 40, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 94, 90, 94, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 04, 04 |
| 1 | 10, 14, 16 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46, 45, 49, 45 |
| 5 | 53 |
| 6 | 62, 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |