Thống kê số miền Trung ngày 15/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 57 |
| G.7 | 402 | 482 |
| G.6 | 6751 2917 5233 | 4395 1897 3188 |
| G.5 | 5676 | 8957 |
| G.4 | 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651 | 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596 |
| G.3 | 35232 20142 | 56183 77559 |
| G.2 | 89357 | 25997 |
| G.1 | 02324 | 92329 |
| G.ĐB | 257930 | 193826 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 17 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 33, 32, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 51, 54, 51, 51, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 29, 26 |
| 3 | 31 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 57, 57, 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88, 88, 83 |
| 9 | 95, 97, 96, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |