Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 39 |
| G.7 | 230 | 230 |
| G.6 | 2329 6508 9048 | 5228 5858 2582 |
| G.5 | 9027 | 8428 |
| G.4 | 18657 18387 45404 82871 14450 89349 68397 | 87673 42898 25331 08586 37466 48524 91347 |
| G.3 | 59909 88281 | 42460 56944 |
| G.2 | 42488 | 75637 |
| G.1 | 08857 | 53129 |
| G.ĐB | 239425 | 590554 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 27, 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 57, 50, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 71 |
| 8 | 87, 81, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 28, 28, 24, 29 |
| 3 | 39, 30, 31, 37 |
| 4 | 47, 44 |
| 5 | 58, 54 |
| 6 | 66, 60 |
| 7 | 73 |
| 8 | 82, 86 |
| 9 | 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |