Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 07 |
| G.7 | 707 | 366 |
| G.6 | 7590 8997 3781 | 7891 9940 6508 |
| G.5 | 4770 | 0052 |
| G.4 | 28169 74545 32124 83646 45292 77567 39832 | 67141 40477 92916 83497 70853 77614 83527 |
| G.3 | 96903 76060 | 34530 36990 |
| G.2 | 52540 | 54480 |
| G.1 | 29309 | 41022 |
| G.ĐB | 08332 | 41231 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 32, 32 |
| 4 | 45, 46, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 67, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 81 |
| 9 | 90, 97, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 08 |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 27, 22 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 40, 41 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 66 |
| 7 | 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 97, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |