Thống kê số miền Trung ngày 3/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 02 | 05 |
| G.7 | 003 | 628 |
| G.6 | 6830 6914 3994 | 3709 6390 8914 |
| G.5 | 9761 | 9660 |
| G.4 | 60970 48529 25106 73937 90400 93072 51637 | 35739 71581 90328 67082 74770 63070 58747 |
| G.3 | 62094 64078 | 22703 04551 |
| G.2 | 25364 | 56437 |
| G.1 | 14963 | 26764 |
| G.ĐB | 018236 | 835691 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 06, 00 |
| 1 | 14 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 37, 37, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 61, 64, 63 |
| 7 | 70, 72, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 28, 28 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 90, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |