Thống kê số miền Trung ngày 21/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 76 |
| G.7 | 200 | 238 |
| G.6 | 6649 6362 2474 | 7902 9758 3791 |
| G.5 | 2479 | 0700 |
| G.4 | 27746 12186 42557 30504 07736 24751 45561 | 39463 05536 86301 61215 78267 67440 17417 |
| G.3 | 56629 73250 | 17127 06560 |
| G.2 | 16738 | 26331 |
| G.1 | 67932 | 19598 |
| G.ĐB | 275134 | 435601 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38, 32, 34 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 57, 51, 50 |
| 6 | 62, 61 |
| 7 | 79, 74, 79 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 00, 01, 01 |
| 1 | 15, 17 |
| 2 | 27 |
| 3 | 38, 36, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 67, 60 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |