Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 03 | 30 | 27 |
| G.7 | 504 | 886 | 073 |
| G.6 | 9041 5608 0966 | 9317 4486 2718 | 9054 1790 1872 |
| G.5 | 5402 | 8103 | 0000 |
| G.4 | 82040 77682 15346 35737 06975 87151 51088 | 59983 91377 33279 70497 69239 08866 78929 | 85520 72009 71916 79991 49742 48785 75208 |
| G.3 | 20809 03046 | 42344 88046 | 24691 05162 |
| G.2 | 06224 | 64681 | 06396 |
| G.1 | 94973 | 97305 | 25535 |
| G.ĐB | 85320 | 94278 | 61595 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 08, 02, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 20 |
| 3 | 37 |
| 4 | 41, 40, 46, 46 |
| 5 | 51 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 29 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66 |
| 7 | 77, 79, 78 |
| 8 | 86, 86, 83, 81 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 08 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 85 |
| 9 | 90, 91, 91, 96, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |