Thống kê số miền Trung ngày 3/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 70 | 76 | 84 |
| G.7 | 646 | 891 | 742 |
| G.6 | 5878 8146 7419 | 0622 9661 6717 | 3930 5276 5041 |
| G.5 | 0712 | 5538 | 7589 |
| G.4 | 33945 88968 17976 32049 84300 14703 55691 | 76466 43592 96304 23244 13671 47044 27010 | 32422 08572 13542 36582 75028 27553 96925 |
| G.3 | 88122 45780 | 11726 23990 | 53159 59130 |
| G.2 | 67453 | 48051 | 17189 |
| G.1 | 19308 | 73908 | 35571 |
| G.ĐB | 140409 | 899881 | 801065 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 08, 09 |
| 1 | 19, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46, 45, 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70, 78, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 38 |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 22, 28, 25 |
| 3 | 30, 30 |
| 4 | 42, 41, 42 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 76, 72, 71 |
| 8 | 84, 89, 82, 89 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |