Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 86 | 27 |
| G.7 | 165 | 750 |
| G.6 | 5611 6923 6494 | 9092 8551 9970 |
| G.5 | 1869 | 3707 |
| G.4 | 67068 80978 64707 33877 29609 44316 31405 | 21243 34785 33202 11545 62714 10627 25836 |
| G.3 | 36573 12141 | 74413 11419 |
| G.2 | 00670 | 09004 |
| G.1 | 42325 | 71899 |
| G.ĐB | 190298 | 746613 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 09, 05 |
| 1 | 11, 16 |
| 2 | 23, 25 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69, 68 |
| 7 | 78, 77, 73, 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 02, 04 |
| 1 | 14, 13, 19, 13 |
| 2 | 27, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 50, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 70 |
| 8 | 85 |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |