Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 49 | 35 |
| G.7 | 186 | 752 | 897 |
| G.6 | 3822 1041 2263 | 5915 3444 8306 | 2093 7308 2782 |
| G.5 | 7596 | 1825 | 6761 |
| G.4 | 90781 89110 88752 18781 15730 87673 87197 | 52319 89877 39476 65123 68014 37248 38470 | 31691 81444 90740 00793 20648 16853 16471 |
| G.3 | 68591 27351 | 92880 43543 | 61622 53214 |
| G.2 | 61983 | 13622 | 33126 |
| G.1 | 18796 | 43070 | 58552 |
| G.ĐB | 15173 | 32328 | 86306 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 53, 52, 51 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 73 |
| 8 | 86, 81, 81, 83 |
| 9 | 96, 97, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15, 19, 14 |
| 2 | 25, 23, 22, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 44, 48, 43 |
| 5 | 52 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 76, 70, 70 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 06 |
| 1 | 14 |
| 2 | 22, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44, 40, 48 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97, 93, 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |