Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 75 | 06 |
| G.7 | 261 | 708 | 601 |
| G.6 | 6368 4491 5950 | 3545 8267 0861 | 9348 6853 4976 |
| G.5 | 7309 | 9433 | 5962 |
| G.4 | 17792 18911 82205 34965 84258 66700 27617 | 77495 64095 97817 22420 20717 04764 44328 | 80515 88471 04246 43159 51029 93578 20139 |
| G.3 | 72638 36725 | 92613 47085 | 79641 02682 |
| G.2 | 43603 | 23257 | 58115 |
| G.1 | 58497 | 47039 | 41440 |
| G.ĐB | 962327 | 438526 | 597319 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 05, 00, 03 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 25, 27 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50, 58 |
| 6 | 61, 68, 65 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 91, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 17, 17, 13 |
| 2 | 20, 28, 26 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57 |
| 6 | 67, 61, 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 15, 15, 19 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 46, 41, 40 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 62 |
| 7 | 76, 71, 78 |
| 8 | 82 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |