Thống kê số miền Trung ngày 31/7/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 29 | 21 |
| G.7 | 846 | 183 |
| G.6 | 0976 2717 1896 | 6046 2822 7661 |
| G.5 | 9500 | 9167 |
| G.4 | 93169 05102 88208 37038 05468 29775 67180 | 17888 21764 37989 93420 02810 52289 68662 |
| G.3 | 27107 39567 | 77887 10044 |
| G.2 | 47942 | 59907 |
| G.1 | 25821 | 25805 |
| G.ĐB | 621928 | 690232 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 08, 07 |
| 1 | 17 |
| 2 | 29, 21, 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 68, 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 22, 20 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 44 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 67, 64, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 88, 89, 89, 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |