Thống kê số miền Trung ngày 18/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 60 | 99 |
| G.7 | 669 | 726 |
| G.6 | 0210 4012 1074 | 5595 8983 5013 |
| G.5 | 7405 | 0026 |
| G.4 | 65879 34485 72722 40006 44285 49011 27215 | 82264 40140 60789 95085 62173 96675 93982 |
| G.3 | 81530 85520 | 31589 95634 |
| G.2 | 64408 | 31165 |
| G.1 | 96409 | 46119 |
| G.ĐB | 617562 | 768114 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06, 08, 09 |
| 1 | 10, 12, 11, 15 |
| 2 | 22, 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 60, 69, 62 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 85, 85 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 19, 14 |
| 2 | 26, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 83, 89, 85, 82, 89 |
| 9 | 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |