Thống kê số miền Trung ngày 13/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 53 | 48 |
| G.7 | 630 | 949 |
| G.6 | 6741 3600 2399 | 7831 6132 9772 |
| G.5 | 8955 | 7770 |
| G.4 | 00311 33369 67230 10956 86445 28306 86250 | 36679 73817 62302 18047 61245 61479 55351 |
| G.3 | 46256 64672 | 56423 40339 |
| G.2 | 50127 | 89499 |
| G.1 | 60731 | 25097 |
| G.ĐB | 505380 | 514104 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 06 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 30, 30, 31 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 53, 55, 56, 50, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 04 |
| 1 | 17 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 32, 39 |
| 4 | 48, 49, 47, 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 70, 79, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |