Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 33 |
| G.7 | 532 | 344 |
| G.6 | 1211 7038 2022 | 9843 8140 5325 |
| G.5 | 9106 | 7545 |
| G.4 | 25719 45348 24093 99510 66354 90423 20300 | 89281 08174 29958 25262 45964 13826 11362 |
| G.3 | 62470 29941 | 75067 61996 |
| G.2 | 84073 | 21345 |
| G.1 | 69729 | 68039 |
| G.ĐB | 616820 | 182723 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 11, 19, 10 |
| 2 | 22, 23, 29, 20 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 47, 48, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 26, 23 |
| 3 | 33, 39 |
| 4 | 44, 43, 40, 45, 45 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 64, 62, 67 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |