Thống kê số miền Trung ngày 29/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 62 | 82 |
| G.7 | 615 | 414 |
| G.6 | 3460 3448 8871 | 7424 4314 1556 |
| G.5 | 0387 | 8058 |
| G.4 | 84094 93374 23405 95390 28371 60566 27833 | 70238 73129 83058 19711 73263 72761 63985 |
| G.3 | 71158 74974 | 03975 10151 |
| G.2 | 99010 | 87690 |
| G.1 | 13528 | 64846 |
| G.ĐB | 957749 | 510916 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 10 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 62, 60, 66 |
| 7 | 71, 74, 71, 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 14, 11, 16 |
| 2 | 24, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 46 |
| 5 | 56, 58, 58, 51 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 82, 85 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |