Thống kê số miền Trung ngày 28/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 18 |
| G.7 | 419 | 425 |
| G.6 | 5227 0368 0035 | 7559 2687 7904 |
| G.5 | 5027 | 8826 |
| G.4 | 77842 29659 07488 03453 78452 04497 76687 | 99450 28405 52777 04160 08454 91511 61594 |
| G.3 | 75374 31840 | 38120 64335 |
| G.2 | 02731 | 07029 |
| G.1 | 96619 | 60060 |
| G.ĐB | 44919 | 22185 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 24, 27, 27 |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 42, 40 |
| 5 | 59, 53, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 05 |
| 1 | 18, 11 |
| 2 | 25, 26, 20, 29 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50, 54 |
| 6 | 60, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 85 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |