Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 24 | 59 | 95 |
| G.7 | 641 | 748 | 476 |
| G.6 | 6240 6091 9988 | 3144 3618 8762 | 5027 6862 3075 |
| G.5 | 2159 | 1054 | 7845 |
| G.4 | 08414 06645 12232 66416 62426 02596 85536 | 68740 90691 65377 07452 55124 88300 76867 | 62438 00226 45014 86439 67946 05775 31527 |
| G.3 | 85363 98265 | 19196 12492 | 72332 93964 |
| G.2 | 80658 | 06464 | 16342 |
| G.1 | 57704 | 31844 | 72211 |
| G.ĐB | 020527 | 107972 | 117861 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 24, 26, 27 |
| 3 | 32, 36 |
| 4 | 41, 40, 45 |
| 5 | 59, 58 |
| 6 | 63, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 44, 40, 44 |
| 5 | 59, 54, 52 |
| 6 | 62, 67, 64 |
| 7 | 77, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 96, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 27, 26, 27 |
| 3 | 38, 39, 32 |
| 4 | 45, 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 64, 61 |
| 7 | 76, 75, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |