Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 15 |
| G.7 | 293 | 003 |
| G.6 | 5953 7894 4345 | 4267 9862 7207 |
| G.5 | 0973 | 0382 |
| G.4 | 30875 74946 28433 11526 65759 45533 81583 | 43492 21403 75851 47954 48581 11605 01403 |
| G.3 | 27217 59594 | 70424 25262 |
| G.2 | 89278 | 44540 |
| G.1 | 11490 | 85470 |
| G.ĐB | 883035 | 352432 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 33, 35 |
| 4 | 45, 46 |
| 5 | 51, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 73, 75, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 93, 94, 94, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 03, 05, 03 |
| 1 | 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 67, 62, 62 |
| 7 | 70 |
| 8 | 82, 81 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |