Thống kê số miền Trung ngày 10/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 55 |
| G.7 | 298 | 678 |
| G.6 | 0535 4289 8667 | 1728 8816 7669 |
| G.5 | 7254 | 1009 |
| G.4 | 53629 58917 16614 26298 32417 40624 20617 | 05385 87444 47831 02880 96785 79099 43567 |
| G.3 | 14795 89692 | 29282 76864 |
| G.2 | 13455 | 52366 |
| G.1 | 95597 | 65263 |
| G.ĐB | 737179 | 406386 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14, 17, 17 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89 |
| 9 | 98, 98, 95, 92, 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69, 67, 64, 66, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 85, 80, 85, 82, 86 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |