Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 04 |
| G.7 | 422 | 012 |
| G.6 | 7222 5165 1447 | 1862 9308 7707 |
| G.5 | 9885 | 3521 |
| G.4 | 09125 48747 09446 85308 24964 47879 39922 | 36502 42101 25076 27305 84935 06406 18418 |
| G.3 | 97797 21483 | 10308 80581 |
| G.2 | 82760 | 99624 |
| G.1 | 26059 | 22380 |
| G.ĐB | 082926 | 862684 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22, 22, 25, 22, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 47, 46 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 64, 60 |
| 7 | 79 |
| 8 | 89, 85, 83 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 07, 02, 01, 05, 06, 08 |
| 1 | 12, 18 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 81, 80, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |