Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 99 |
| G.7 | 180 | 439 |
| G.6 | 5974 5456 9939 | 9264 6743 6241 |
| G.5 | 0854 | 8150 |
| G.4 | 26307 74235 18483 61174 06525 71466 74151 | 41768 40321 31167 01732 73369 86625 05428 |
| G.3 | 46191 05171 | 56685 25550 |
| G.2 | 86559 | 35142 |
| G.1 | 07035 | 33091 |
| G.ĐB | 204189 | 200421 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 39, 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 56, 54, 51, 59 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 74, 71 |
| 8 | 88, 80, 83, 89 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 21, 25, 28, 21 |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 43, 41, 42 |
| 5 | 50, 50 |
| 6 | 64, 68, 67, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 85 |
| 9 | 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |