Thống kê số miền Trung ngày 9/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 71 |
| G.7 | 341 | 162 |
| G.6 | 0439 0770 6755 | 6875 6379 9092 |
| G.5 | 4411 | 0813 |
| G.4 | 85795 18782 16869 87538 49636 20942 11579 | 55852 71931 02823 31660 70595 31870 92874 |
| G.3 | 53341 80017 | 91787 47236 |
| G.2 | 94866 | 87514 |
| G.1 | 48928 | 86584 |
| G.ĐB | 690355 | 625200 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 38, 36 |
| 4 | 41, 42, 41 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 69, 66 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 23 |
| 3 | 31, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 52 |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | 71, 75, 79, 70, 74 |
| 8 | 87, 84 |
| 9 | 92, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |