Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 44 |
| G.7 | 825 | 995 |
| G.6 | 7025 1198 9909 | 2645 8184 9900 |
| G.5 | 3975 | 8169 |
| G.4 | 16737 78299 34862 44203 10003 29321 18052 | 07634 66013 12237 72210 92942 79556 03676 |
| G.3 | 11017 71853 | 27500 67307 |
| G.2 | 94133 | 16029 |
| G.1 | 39858 | 22779 |
| G.ĐB | 514173 | 127205 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 03, 03 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 25, 21 |
| 3 | 37, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 53, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 75, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 98, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 07, 05 |
| 1 | 13, 10 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 37 |
| 4 | 44, 45, 42 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |