Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 41 | 86 |
| G.7 | 215 | 967 | 031 |
| G.6 | 5500 8034 8733 | 4313 4715 6952 | 1010 2157 2084 |
| G.5 | 9786 | 1809 | 3103 |
| G.4 | 05782 27029 04492 69508 13357 27207 01318 | 81304 40217 92223 34502 10311 38739 52453 | 43636 25368 41230 02550 89146 07061 84492 |
| G.3 | 32380 97358 | 04708 10319 | 26088 34312 |
| G.2 | 73215 | 04326 | 96416 |
| G.1 | 93504 | 90142 | 48072 |
| G.ĐB | 07163 | 56778 | 83698 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 08, 07, 04 |
| 1 | 15, 18, 15 |
| 2 | 29 |
| 3 | 34, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 57, 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 82, 80 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 02, 08 |
| 1 | 13, 15, 17, 11, 19 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41, 42 |
| 5 | 52, 53 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10, 12, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 36, 30 |
| 4 | 46 |
| 5 | 57, 50 |
| 6 | 68, 61 |
| 7 | 72 |
| 8 | 86, 84, 88 |
| 9 | 92, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |