Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 56 |
| G.7 | 068 | 558 |
| G.6 | 8084 2163 7733 | 3148 0356 0073 |
| G.5 | 6248 | 1033 |
| G.4 | 63271 36832 97061 48871 85535 22934 08408 | 66093 03211 02978 02565 39874 72402 70253 |
| G.3 | 21773 44731 | 23341 17790 |
| G.2 | 19990 | 90579 |
| G.1 | 59584 | 03384 |
| G.ĐB | 777918 | 498251 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 32, 35, 34, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | - |
| 6 | 68, 63, 61 |
| 7 | 71, 71, 73 |
| 8 | 84, 84 |
| 9 | 96, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 11 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 41 |
| 5 | 56, 58, 56, 53, 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 73, 78, 74, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 93, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |