Thống kê số miền Trung ngày 8/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 24 |
| G.7 | 797 | 024 |
| G.6 | 6653 6865 7540 | 3948 0889 7997 |
| G.5 | 3974 | 4077 |
| G.4 | 62268 24914 19311 09737 76271 12165 99047 | 49740 36049 32687 65187 53797 05433 25675 |
| G.3 | 48266 76028 | 85598 27347 |
| G.2 | 68037 | 93422 |
| G.1 | 48786 | 24648 |
| G.ĐB | 330998 | 711303 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37, 37 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 53 |
| 6 | 65, 68, 65, 66 |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 97, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 24, 24, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 48, 40, 49, 47, 48 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 77, 75 |
| 8 | 89, 87, 87 |
| 9 | 97, 97, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |