Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 93 | 87 |
| G.7 | 502 | 026 |
| G.6 | 8871 9280 1502 | 5543 3422 1472 |
| G.5 | 2392 | 6885 |
| G.4 | 95769 28301 28621 42777 66430 65331 76689 | 74981 96777 95845 59566 70702 10833 18856 |
| G.3 | 55516 94265 | 40986 47869 |
| G.2 | 12646 | 95088 |
| G.1 | 86069 | 91881 |
| G.ĐB | 403568 | 636078 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 21 |
| 3 | 30, 31 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 65, 69, 68 |
| 7 | 71, 77 |
| 8 | 80, 89 |
| 9 | 93, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 22 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43, 45 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 72, 77, 78 |
| 8 | 87, 85, 81, 86, 88, 81 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |