Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 77 |
| G.7 | 913 | 661 |
| G.6 | 6693 9320 0490 | 7257 0998 0092 |
| G.5 | 8627 | 6787 |
| G.4 | 53252 79196 27039 85557 15240 09655 18233 | 85457 58977 32329 78927 80881 11540 15563 |
| G.3 | 97680 55253 | 97131 39235 |
| G.2 | 18168 | 65489 |
| G.1 | 04965 | 90763 |
| G.ĐB | 43695 | 94534 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 20, 27 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 57, 55, 53 |
| 6 | 68, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 97, 93, 90, 96, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 29, 27 |
| 3 | 31, 35, 34 |
| 4 | 40 |
| 5 | 57, 57 |
| 6 | 61, 63, 63 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 87, 81, 89 |
| 9 | 98, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |