Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 12 |
| G.7 | 277 | 704 |
| G.6 | 2077 7512 3631 | 3877 2908 0367 |
| G.5 | 6931 | 6404 |
| G.4 | 32630 12158 35841 18151 76612 95581 38369 | 16868 96070 07248 68943 70246 01621 57794 |
| G.3 | 52473 44992 | 58531 12039 |
| G.2 | 64120 | 35120 |
| G.1 | 01431 | 95996 |
| G.ĐB | 748437 | 001475 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 31, 30, 31, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 56, 58, 51 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 77, 73 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 48, 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67, 68 |
| 7 | 77, 70, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |