Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 39 |
| G.7 | 787 | 276 |
| G.6 | 2545 5427 3383 | 0591 7429 1572 |
| G.5 | 3550 | 2483 |
| G.4 | 14020 04013 52635 50539 90622 98688 54457 | 54471 84761 46037 74581 28387 89860 71050 |
| G.3 | 20537 45025 | 83367 69880 |
| G.2 | 76940 | 06887 |
| G.1 | 26760 | 96417 |
| G.ĐB | 814471 | 461976 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 27, 20, 22, 25 |
| 3 | 35, 39, 37 |
| 4 | 45, 40 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 60 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87, 83, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 39, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 61, 60, 67 |
| 7 | 76, 72, 71, 76 |
| 8 | 83, 81, 87, 80, 87 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |