Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 14 | 16 | 86 |
| G.7 | 338 | 091 | 523 |
| G.6 | 5200 2270 9215 | 3124 2899 1122 | 2191 8274 0474 |
| G.5 | 4971 | 0231 | 2605 |
| G.4 | 36961 32202 02699 10136 28466 42469 79507 | 44023 89768 35670 38458 65025 31229 02611 | 63510 41345 02205 69376 96107 78455 74242 |
| G.3 | 24568 02684 | 80642 32208 | 83859 54911 |
| G.2 | 66064 | 58938 | 49436 |
| G.1 | 70417 | 77737 | 40493 |
| G.ĐB | 35459 | 73230 | 03646 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 07 |
| 1 | 14, 15, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 36 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 66, 69, 68, 64 |
| 7 | 70, 71 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 16, 11 |
| 2 | 24, 22, 23, 25, 29 |
| 3 | 31, 38, 37, 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 07 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45, 42, 46 |
| 5 | 55, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74, 76 |
| 8 | 86 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |