Thống kê số miền Trung ngày 5/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 90 |
| G.7 | 991 | 446 |
| G.6 | 7048 0640 8252 | 0102 2602 4728 |
| G.5 | 4574 | 3866 |
| G.4 | 16949 36137 79937 03578 83170 38174 94494 | 11945 69129 34386 32000 86719 83471 22237 |
| G.3 | 59537 76580 | 19713 31662 |
| G.2 | 59445 | 51813 |
| G.1 | 54542 | 53952 |
| G.ĐB | 078268 | 010648 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 37, 37, 37 |
| 4 | 48, 40, 49, 45, 42 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74, 78, 70, 74 |
| 8 | 80 |
| 9 | 92, 91, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 00 |
| 1 | 19, 13, 13 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 46, 45, 48 |
| 5 | 52 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |