Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 89 |
| G.7 | 257 | 821 |
| G.6 | 7252 4425 0020 | 0056 8480 3048 |
| G.5 | 3901 | 4971 |
| G.4 | 27612 07071 91545 34604 13926 33939 52420 | 23710 21134 87721 15365 65726 80366 01163 |
| G.3 | 29647 18620 | 15881 82601 |
| G.2 | 25573 | 30207 |
| G.1 | 87407 | 28590 |
| G.ĐB | 107919 | 173634 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04, 07 |
| 1 | 12, 19 |
| 2 | 25, 20, 26, 20, 20 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 45, 47 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 71, 73 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21, 21, 26 |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65, 66, 63 |
| 7 | 71 |
| 8 | 89, 80, 81 |
| 9 | 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |