Thống kê số miền Trung ngày 23/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 51 | 15 |
| G.7 | 640 | 188 | 023 |
| G.6 | 4012 8525 0806 | 5920 3519 2419 | 2309 5041 7883 |
| G.5 | 2413 | 6259 | 8549 |
| G.4 | 70388 94155 32998 42689 25400 03379 76112 | 93230 51758 68575 31819 05464 74781 17840 | 11758 55791 59479 10788 22727 15478 64466 |
| G.3 | 63645 74446 | 94939 06600 | 73464 54637 |
| G.2 | 68121 | 94994 | 22275 |
| G.1 | 99297 | 96798 | 37733 |
| G.ĐB | 341790 | 091021 | 066338 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 12, 13, 12 |
| 2 | 25, 21 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 45, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 79 |
| 8 | 88, 89 |
| 9 | 98, 97, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 19, 19 |
| 2 | 20, 21 |
| 3 | 30, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 59, 58 |
| 6 | 64 |
| 7 | 75 |
| 8 | 88, 81 |
| 9 | 94, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 37, 33, 38 |
| 4 | 41, 49 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 64 |
| 7 | 79, 78, 75 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |