Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 26 | 91 | 90 |
| G.7 | 032 | 449 | 699 |
| G.6 | 5819 1971 6731 | 1991 4146 1459 | 5827 9362 5349 |
| G.5 | 2266 | 9598 | 3385 |
| G.4 | 45247 63469 69996 76345 43947 31572 15817 | 08820 67117 82309 81380 71281 24099 71285 | 19837 83653 90997 57722 86200 19723 17372 |
| G.3 | 14823 68233 | 79231 79265 | 71116 15075 |
| G.2 | 17771 | 68647 | 13429 |
| G.1 | 62828 | 71995 | 15252 |
| G.ĐB | 88758 | 67482 | 82684 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 26, 23, 28 |
| 3 | 32, 31, 33 |
| 4 | 47, 45, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 66, 69 |
| 7 | 71, 72, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 20 |
| 3 | 31 |
| 4 | 49, 46, 47 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81, 85, 82 |
| 9 | 91, 91, 98, 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27, 22, 23, 29 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53, 52 |
| 6 | 62 |
| 7 | 72, 75 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 90, 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |