Thống kê số miền Trung ngày 4/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 79 | 27 |
| G.7 | 290 | 850 | 891 |
| G.6 | 5054 7164 1282 | 1228 5616 9305 | 5989 9599 0995 |
| G.5 | 8663 | 4376 | 8395 |
| G.4 | 20788 14823 28065 10899 88615 25868 23866 | 99984 03279 22191 45349 45703 17572 10159 | 30582 52951 69796 05914 24590 66649 20547 |
| G.3 | 91142 86214 | 44467 21319 | 09644 30506 |
| G.2 | 42365 | 57508 | 09329 |
| G.1 | 24605 | 38137 | 39312 |
| G.ĐB | 113713 | 971290 | 969973 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 15, 14, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 42 |
| 5 | 57, 54 |
| 6 | 64, 63, 65, 68, 66, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 90, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 08 |
| 1 | 16, 19 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 49 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 79, 76, 79, 72 |
| 8 | 84 |
| 9 | 91, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 14, 12 |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 47, 44 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 73 |
| 8 | 89, 82 |
| 9 | 91, 99, 95, 95, 96, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |