Thống kê số miền Trung ngày 8/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 66 |
| G.7 | 958 | 004 |
| G.6 | 9195 2094 1395 | 4212 7014 3159 |
| G.5 | 0269 | 8788 |
| G.4 | 86682 47149 06151 49886 67156 80696 35256 | 14663 96809 29816 45750 88399 97827 50805 |
| G.3 | 32856 95884 | 15248 22078 |
| G.2 | 97836 | 65397 |
| G.1 | 65633 | 36187 |
| G.ĐB | 30529 | 08954 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12 |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 33 |
| 4 | 49 |
| 5 | 58, 51, 56, 56, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 86, 84 |
| 9 | 95, 94, 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 05 |
| 1 | 12, 14, 16 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 48 |
| 5 | 59, 50, 54 |
| 6 | 66, 63 |
| 7 | 78 |
| 8 | 88, 87 |
| 9 | 99, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |