Thống kê số miền Trung ngày 19/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 89 |
| G.7 | 167 | 735 |
| G.6 | 0846 0975 1029 | 8067 6639 9194 |
| G.5 | 0947 | 1140 |
| G.4 | 33354 81081 24515 71324 43952 70070 16348 | 15847 03462 52713 56323 69500 45009 31187 |
| G.3 | 52581 30467 | 82906 80750 |
| G.2 | 62683 | 95832 |
| G.1 | 51068 | 86701 |
| G.ĐB | 351771 | 705819 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 46, 47, 48 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 67, 67, 68 |
| 7 | 75, 70, 71 |
| 8 | 81, 81, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 06, 01 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 23 |
| 3 | 35, 39, 32 |
| 4 | 40, 47 |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | 89, 87 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |