Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 99 |
| G.7 | 617 | 969 |
| G.6 | 6570 9641 2872 | 2191 2286 4249 |
| G.5 | 8209 | 0923 |
| G.4 | 86689 52783 55369 38073 17391 68818 02568 | 81226 84539 80762 37536 09144 82853 93105 |
| G.3 | 41523 26095 | 07164 34898 |
| G.2 | 13656 | 40881 |
| G.1 | 37785 | 84884 |
| G.ĐB | 08972 | 61429 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69, 68 |
| 7 | 72, 70, 72, 73, 72 |
| 8 | 89, 83, 85 |
| 9 | 91, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | - |
| 2 | 23, 26, 29 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 49, 44 |
| 5 | 53 |
| 6 | 69, 62, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 81, 84 |
| 9 | 99, 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |