Thống kê số miền Trung ngày 17/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 88 | 27 |
| G.7 | 235 | 754 |
| G.6 | 0206 6428 7838 | 9583 4008 3249 |
| G.5 | 2682 | 9487 |
| G.4 | 38638 58518 60474 96918 14408 94046 11840 | 21621 25776 72853 00228 07103 37459 52641 |
| G.3 | 24160 60454 | 91236 84885 |
| G.2 | 93726 | 74096 |
| G.1 | 29452 | 51891 |
| G.ĐB | 144734 | 132909 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 08 |
| 1 | 18, 18 |
| 2 | 28, 26 |
| 3 | 35, 38, 38, 34 |
| 4 | 46, 40 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 74 |
| 8 | 88, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 03, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 21, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 54, 53, 59 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | 83, 87, 85 |
| 9 | 96, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |