Thống kê số miền Trung ngày 1/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 80 |
| G.7 | 533 | 112 |
| G.6 | 1202 7667 2186 | 8648 8359 0051 |
| G.5 | 0454 | 0056 |
| G.4 | 23089 56803 44945 06840 35427 94288 98170 | 94436 70420 84868 72503 85232 01781 14633 |
| G.3 | 13979 70347 | 18491 45249 |
| G.2 | 58001 | 56212 |
| G.1 | 48894 | 46590 |
| G.ĐB | 822011 | 817624 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 03, 01 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33 |
| 4 | 45, 40, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 67 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 86, 89, 88 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 36, 32, 33 |
| 4 | 48, 49 |
| 5 | 59, 51, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 81 |
| 9 | 91, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |