Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 34 | 63 |
| G.7 | 429 | 548 | 923 |
| G.6 | 3574 9406 0442 | 1158 0688 6132 | 1333 8817 6188 |
| G.5 | 1368 | 8532 | 4011 |
| G.4 | 74992 52491 70747 71196 78427 13078 80666 | 22787 46283 20213 53191 94824 70117 94217 | 74016 23196 83234 03503 33969 51373 45254 |
| G.3 | 95122 82381 | 77584 74334 | 72485 00350 |
| G.2 | 00644 | 21639 | 29709 |
| G.1 | 20255 | 66217 | 67057 |
| G.ĐB | 915674 | 575312 | 687441 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 27, 22 |
| 3 | - |
| 4 | 42, 47, 44 |
| 5 | 55 |
| 6 | 68, 66 |
| 7 | 72, 74, 78, 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 91, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 17, 17, 17, 12 |
| 2 | 24 |
| 3 | 34, 32, 32, 34, 39 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88, 87, 83, 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09 |
| 1 | 17, 11, 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 34 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 50, 57 |
| 6 | 63, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | 88, 85 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |