Thống kê số miền Trung ngày 19/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 13 |
| G.7 | 951 | 119 |
| G.6 | 0545 3924 5302 | 4451 8925 8858 |
| G.5 | 0823 | 3551 |
| G.4 | 06926 51238 05131 10146 94648 30911 68661 | 00271 26587 27148 36901 31428 59420 55527 |
| G.3 | 78614 70106 | 60032 39162 |
| G.2 | 04232 | 34151 |
| G.1 | 61883 | 78630 |
| G.ĐB | 199383 | 871445 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06 |
| 1 | 11, 14 |
| 2 | 24, 23, 26 |
| 3 | 38, 31, 32 |
| 4 | 45, 46, 48 |
| 5 | 51 |
| 6 | 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 13, 19 |
| 2 | 25, 28, 20, 27 |
| 3 | 32, 30 |
| 4 | 48, 45 |
| 5 | 51, 58, 51, 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |